Friday, January 4, 2019

thumbnail

DÂY ĐEO THẺ NHÂN VIÊN TIẾNG ANH LÀ GÌ?


Dây đeo thẻ nhân viên tiếng anh là gì? Câu hỏi thường xuyên của dân văn phòng đúng không nào?
Bạn là nhân viên văn phòng? Bạn đang cần học tiếng anh văn phòng để phục vụ cho công việc? Hay đơn giản là bạn chỉ muốn tạo lợi thế cho mình với việc sử dụng thành thạo tiếng Anh?


TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ DÙNG CỦA NHÂN VIÊN VĂN PHÒNG

Có thể là văn phòng phẩm, có thể là trang phục, dưới đây là những thứ gắn liền với một ngày làm việc của một nhân viên văn phòng nói chung và đừng quên tìm xem dây đeo thẻ nhân viên tiếng anh là gì nhé!
Strap: dây đeo
Paper: giấy
sticky notes: giấy ghi chú, thường có keo dán sẵn đằng sau để dán lên những nơi dễ thấy.
Post-it pad: mẩu giấy ghi chú nhỏ được đóng thành xấp (tương tự như sticky notes)
Notepad: giấy được đóng thành xấp, tập giấy
Memo pad: giấy ghi chú.
Notebook: sổ tay
Carbon pad: giấy than
Message pad: tập giấy có in mẫu sẵn dùng để ghi tin nhắn
Envelope: bao thư (nói chung)
File: hồ sơ, tài liệu
File cabinet: tủ đựng hồ sơ, tài liệu
Reporter: báo cáo
File folder: bìa hồ sơ cứng
Binder: bìa rời, để giữ giấy tờ
Pin: cái ghim giấy
Drawing pin: cái ghim giấy nhỏ (dùng để ghim lên bảng gỗ…)
Push pin: cái ghim giấy lớn.
Blinder clip: đồ kẹp giấy có hai càng, dùng để kẹp lượng giấy lớn
Paper clip: đồ kẹp giấy nhỏ
Plastic paper clip: kẹp giấy bằng nhựa
Stapler: cái dập ghim
Staples: miếng ghim giấy bỏ trong cái dập ghim
Rubber band: dây thun
Pen: bút bi
Pencil: bút chì
Highlighter: bút dạ quang
Correction pen: bút xóa
Ruler: thước kẻ
Scissors: kéo
Calculator: máy tính bỏ túi
Rolodex: hộp đựng danh thiếp
Card visit: danh thiếp
Index card: card có in thông tin
Marker: bút lông
Tape: băng dính
Scotch tape: băng keo trong
Massive tape: băng keo bản lớn
Glue: keo
Liquid glue: keo lỏng
Glue stick: keo khô
Printer: máy in
Printout: dữ liệu được in ra
Ink: Mực, mực in
Computer: máy tính
Laptop: máy tính cá nhân
Photocopier: máy phô-tô
Fax: máy fax
Projector: máy chiếu
Screen: màn hình
Calendar: lịch
Clock: đồng hồ
Whiteboard: bảng trắng
Telephone: điện thoại
Glasses: Kính
Bookcase/ Bookshelf: kệ sách
Lamp: đèn bàn
Desk: bàn làm việc
Chair: ghế
Fan: quạt
Air – conditioner: máy lạnh
Window: cửa sổ
Suits: đồ vest
Necktie: cà-vạt
Uniform: đồng phục
ID holder: miếng nhựa đựng thẻ nhân viên
Cubicle: văn phòng chia ngăn, ô làm việc
Signature: chữ kí
Bạn đã tìm ra dây đeo thẻ nhân viên tiếng anh là gì chưa nào? Dù là gì chăng nưa, nhớ rằng: Hãy bắt đầu học từ những thứ gần gũi xung quanh bạn, đừng quá nóng vội mà học những thứ phức tạp, xa vời, bạn sẽ rất nhanh nản đấy.

Chưa có bình luận